Hỏi đáp

Phân biệt danh từ số ít và số nhiều
Xin hỏi cách dùng của “person” và “people”? Trong hai từ “persons” và “people”, từ nào là số nhiều của danh từ “person”?

1. Person (= cá nhân, con người) là một danh từ đếm được số ít. Nó thường đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ:  She is an extremely kind person.

            (Cô ấy là một con người cực kỳ tốt bụng)

 

            Who was the first person to swim the English Channel?

            (Ai là người đầu tiên bơi qua eo biển Anh?)

 

            He is just the person we need for the job.

            (Anh ta chính là người chúng ta cần)

 

Ø      Danh từ này thường được kết hợp với một số đếm để tạo thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho một danh từ khác. Khi đó “person” là một bộ phận của cụm tính từ nên nó luôn ở dạng số ít.

Ví dụ:  a two-person car ( = một chiếc xe ô tô hai chỗ)

            a three-person room (= một phòng dành cho 3 người)

 

Ø      Trong ngôn ngữ học, “person” được dùng để chỉ ngôi.

Ví dụ:  The novel is written in the first person, so the author and narrator seem to be the same.

            (Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất nên dường như tác giả và người kể chuyện là một)

            “Are” is the second plural of the verb “to be”.

            (“Are” là dạng chia số nhiều ở ngôi thứ hai của động từ “to be”)

 

2. Số nhiều của “person” (= con người, cá nhân) có hai dạng: persons & people. Trong khẩu ngữ thông thường, “people” được coi là dạng số nhiều bất quy tắc của “person”.

Ví dụ:  There were a lot of people at the concert.

            (Có rất nhiều người ở buổi hoà nhạc)

 

            Many people never take any exercise.

            (Nhiều người không bao giờ tập thể dục)

 

            We’ve invited thirty people to our party.

            (Chúng tôi đã mời 30 người tới dự bữa tiệc của mình)

 

Nhưng trong những trường hợp cần văn phong trang trọng thì số nhiều của “person” lại là “persons”. Khi ở trong thang máy, bạn có thể thấy một tấm biển ghi “Four persons only” (= Thang máy chỉ chở được bốn người). Dạng số nhiều này của “person” này cũng rất phổ biến trong các bản tin.

Ví dụ:  Four persons were injured in the accident.

            (Có bốn người bị thương trong vụ tai nạn)

 

            Police are looking for five persons.

            (Cảnh sát đang tìm kiếm 5 người)

 

            Four persons have been charged with the murder.

            (Bốn người đã bị buộc tội là thủ phạm của vụ giết người)

 

3. People (= dân tộc) lại là một danh từ số ít dùng để chỉ những người dân của một đất nước.   

Ví dụ:  The French are known as a food-loving people.

            (Người Pháp được biết đến như một dân tộc yêu nghệ thuật ẩm thực)

 

            The people of Vietnam is famous as a peace-loving people.

            (Người Việt Nam nổi tiếng là một dân tộc yêu chuộng hoà bình)

 

Ø      Số nhiều của “people” lúc này là “peoples”.

Ví dụ:  Customs similar to this one are found among many peoples of the world.

            (Những phong tục tương tự phong tục này có thể tìm thấy ở rất nhiều những dân tộc khác trên thế giới)

Diệu Linh - Giảng viên Global Education

Diệu Linh


Bạn có thích bài viết này?


Thông báo nội bộ
Thông báo nâng cấp máy chủ
Thông báo nâng cấp máy chủ

Chân thành cảm ơn Quý khách hàng, học viên và các đối tác đã tin tưởng và sử dụng dịch vụ học tiếng Anh trực tuyến của Công ty Global Education trong thời gian vừa qua!



Tin khuyến mãi
Từ 11-22/11/20013: Siêu khuyến mãi cho thẻ học đa năng
Từ 11-22/11/20013: Siêu khuyến mãi cho thẻ học đa năng

Nhân kỷ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam, Global Education triển khai chương trình khuyến mãi đặc biệt cho học viên có kế hoạch ôn luyện thi TOEIC; TOEFL-iBT; ôn luyện thi tiếng Anh THPT và tiếng Anh giao tiếp quốc tế…



Góc luyện thi
Thời và hợp thời (phần II)
Thời và hợp thời (phần II)

Trong bài học phần trước, "Góc luyện thi" đã phân tích các bước làm phần bài thi về Thời và hợp thời. Dưới đây là đáp án bài thi mẫu lần trước và một số dạng bài về Thời – hợp thời và phương pháp giải để các bạn tham khảo.